世間様 (せけんさま) — thế giới; xã hội; thế gian (từ ngữ tôn trọng)
世間様
THẾ GIAN DẠNG
Thế giới; xã hội; thế gian (từ ngữ tôn trọng)
世間様
の
期待
に
応
えるため
、
彼
は
日々努力
を
重
ねています
。
Để đáp ứng kỳ vọng của xã hội, anh ấy đang nỗ lực mỗi ngày.
Người đời; nhân gian; dư luận (mang tính châm biếm)
親
としてはいい
娘
に
育
てたつもりでも
、
世間様
の
評価
はまた
違
うかもしれない
。
Dù tôi nghĩ rằng mình đã nuôi dạy con gái tốt, nhưng có thể người đời sẽ suy nghĩ khác.
Ảnh minh họa


