Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
両口 (りょうぐち りょうくち) — một đôi
LƯỠNG KHẨU
両口
một đôi
両口ハンマー りょうぐちハンマー
búa hai đầu
両口めがねレンチ りょうぐちめがねレンチ
cờ lê hai đầu hở (loại cờ lê có hai đầu hở với kích thước khác nhau. Cờ lê hai đầu hở được sử dụng để vặn các loại ốc vít có kích thước khác nhau)
両口スパナ りょうくちスパナ
両口ラチェットレンチ りょうくちラチェットレンチ
cờ lê rachet hai đầu hở (loại cờ lê có hai đầu hở và một cơ cấu rachet. Cơ cấu rachet cho phép vặn ốc vít mà không cần phải nhấc cờ lê ra khỏi ốc vít. Cờ lê rachet hai đầu hở được sử dụng để vặn các loại ốc vít có kích thước khác nhau một cách nhanh chóng và dễ dàng)
目元千両口元万両 めもとせんりょうくちもとまんりょう
mắt ngàn vàng, môi vạn vàng (chỉ phụ nữ có mắt và miệng đẹp)