Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
両名 (りょうめい) — hai người
LƯỠNG DANH
両名
hai người
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
両 「りょう」「テール」「もろ」「りゃん」「リャン」
cả hai
一両 いちりょう
một phương tiện xe cộ một ryoo (một đồng tiền kim loại thời trước)
万両 まんりょう
Ardisia crenata, coralberry
両の手 りょうのて
cả hai tay