Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
両手鍋 (りょうてなべ) — nồi có hai tay cầm
LƯỠNG THỦ OA
両手鍋
nồi có hai tay cầm
両 「りょう」「テール」「もろ」「りゃん」「リャン」
cả hai
一両 いちりょう
một phương tiện xe cộ một ryoo (một đồng tiền kim loại thời trước)
万両 まんりょう
Ardisia crenata, coralberry
両の手 りょうのて
cả hai tay
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên