両替商 (りょうがえしょう) — sự kinh doanh thu đổi ngoại tệ; người thu đổi ngoại tệ
両替商
LƯỠNG THẾ THƯƠNG
りょ う が え しょ う
Sự kinh doanh thu đổi ngoại tệ; người thu đổi ngoại tệ
Ảnh minh họa

両替商 (りょうがえしょう) — sự kinh doanh thu đổi ngoại tệ; người thu đổi ngoại tệ
LƯỠNG THẾ THƯƠNG
