Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
両腕 (りょううで もろうで りょうりょううで) — Cả hai cánh tay
LƯỠNG OẢN
両腕
Cả hai cánh tay
腕 「うで」「かいな」
cánh tay
前腕 「ぜんわん」「まえうで」
cẳng tay (phần từ bàn tay đến khuỷu tay)
両 「りょう」「テール」「もろ」「りゃん」「リャン」
cả hai
一両 いちりょう
một phương tiện xe cộ một ryoo (một đồng tiền kim loại thời trước)
万両 まんりょう
Ardisia crenata, coralberry