両軍 (りょうぐん) — hai cánh quân; hai đội quân
両軍
LƯỠNG QUÂN
りょ う ぐ ん
Hai cánh quân; hai đội quân
両軍
は
対峙
して
、
むなしく
日
を
送
るばかりでした
。
Cả hai đội quân đều được đặt trước quân kia và dành cả ngày để làmKhông có gì.
Ảnh minh họa

両軍 (りょうぐん) — hai cánh quân; hai đội quân
LƯỠNG QUÂN
