Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
並んで ならんで
Xếp hàng đi
並べて なべて
nói chung, thông thường,
三目並べ さんもくならべ
cờ caro
並ぶ ならぶ
được xếp; được bài trí
並 なみ
bình thường; phổ thông