Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
並びに (ならびに) — và; cũng như
TỊNH
並びに
và
性別並びに国籍 せいべつならびにこくせき
giới tính và quốc tịch
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
遊びに行く あそびにいく
đi chơi.
遊びに来る あそびにくる
đến và ở lại, ghé vào, thăm
たびに たびに
lần nào cũng; lúc nào cũng; luôn luôn; bất cứ khi nào; mỗi khi.