Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
並み木 (なみき) — Hàng cây.
TỊNH MỘC
並み木
Hàng cây.
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
木木 きぎ
並んで ならんで
Xếp hàng đi
並べて なべて
nói chung, thông thường,
並ぶ ならぶ
được xếp; được bài trí