並存 (へいぞん へいそん) — sự chung sống, sự cùng tồn tại
並存
TỊNH TỒN
へ い ぞ ん
Sự chung sống, sự cùng tồn tại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 並存
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 並存する/へいぞんする |
| Quá khứ (た) | 並存した |
| Phủ định (未然) | 並存しない |
| Lịch sự (丁寧) | 並存します |
| te (て) | 並存して |
| Khả năng (可能) | 並存できる |
| Thụ động (受身) | 並存される |
| Sai khiến (使役) | 並存させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 並存させられる |
| Điều kiện (条件) | 並存すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 並存しろ |
| Ý chí (意向) | 並存しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 並存するな |

