並用 (へいよう) — sử dụng cùng nhau (cùng chung)
並用
TỊNH DỤNG
へ い よ う
Sử dụng cùng nhau (cùng chung)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 並用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 並用する/へいようする |
| Quá khứ (た) | 並用した |
| Phủ định (未然) | 並用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 並用します |
| te (て) | 並用して |
| Khả năng (可能) | 並用できる |
| Thụ động (受身) | 並用される |
| Sai khiến (使役) | 並用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 並用させられる |
| Điều kiện (条件) | 並用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 並用しろ |
| Ý chí (意向) | 並用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 並用するな |

