Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中学年 (ちゅうがくねん) — trường trung học cơ sở
TRUNG HỌC NIÊN
中学年
trường trung học cơ sở
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
何年 なんねん
vào năm nào ?, trong bao nhiêu năm ?, trong bao lâu ?
一年 「いちねん」「ひととせ」「ひととし」
một năm.