Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中手 (なかて) — Lúa giữa mùa; rau giữa mùa.
TRUNG THỦ
中手
Lúa giữa mùa
中手骨 ちゅうしゅこつ
metacarpal
中手指節関節 ちゅーしゅしせつかんせつ
khớp bàn - ngón tay
手根中手関節 しゅこんなかてかんせつ
khớp cổ bàn tay
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中人 「ちゅうじん」「なかびと」「なかひと」「ちゅうにん」
người có tài năng và năng lực ở mức trung bình