中抜き (なかぬき) — vạch ra, thiếu nội dung
中抜き
TRUNG BẠT
な か ぬ き
な か ぬ き
Vạch ra, thiếu nội dung
Loại bỏ người trung gian
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中抜き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中抜きする/なかぬきする |
| Quá khứ (た) | 中抜きした |
| Phủ định (未然) | 中抜きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 中抜きします |
| te (て) | 中抜きして |
| Khả năng (可能) | 中抜きできる |
| Thụ động (受身) | 中抜きされる |
| Sai khiến (使役) | 中抜きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中抜きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 中抜きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中抜きしろ |
| Ý chí (意向) | 中抜きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中抜きするな |

