丸写し (まるうつし) — sao chép trong toàn bộ (đúng nguyên văn)
丸写し
HOÀN TẢ
ま る う つ し
Sao chép trong toàn bộ (đúng nguyên văn)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 丸写し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 丸写しする/まるうつしする |
| Quá khứ (た) | 丸写しした |
| Phủ định (未然) | 丸写ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 丸写しします |
| te (て) | 丸写しして |
| Khả năng (可能) | 丸写しできる |
| Thụ động (受身) | 丸写しされる |
| Sai khiến (使役) | 丸写しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 丸写しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 丸写しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 丸写ししろ |
| Ý chí (意向) | 丸写ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 丸写しするな |

