Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丸剤 (がんざい) — viên
HOÀN TỄ
丸剤
viên
丸 「まる」「がん」
vòng tròn; hình tròn
丸で まるで
hoàn toàn
丸事 「まるごと」「まること」
trong toàn bộ (của) nó; whole; toàn bộ
丸顔 まるがお
xung quanh giáp mặt; mặt mặt trăng
丸十 まるじゅう
chéo qua trong một vòng tròn