丸取り (まるどり) — sự giữ độc quyền
丸取り
HOÀN THỦ
ま る ど り
Sự giữ độc quyền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 丸取り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 丸取りする/まるどりする |
| Quá khứ (た) | 丸取りした |
| Phủ định (未然) | 丸取りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 丸取りします |
| te (て) | 丸取りして |
| Khả năng (可能) | 丸取りできる |
| Thụ động (受身) | 丸取りされる |
| Sai khiến (使役) | 丸取りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 丸取りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 丸取りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 丸取りしろ |
| Ý chí (意向) | 丸取りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 丸取りするな |

