Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丸棒 (まるぼう) — thanh tròn
HOÀN BỔNG
丸棒
thanh tròn
中実丸棒 なかじつまるぼう
thanh tròn đặc
実験研究用丸棒 じっけんけんきゅうようまるぼう
ống trong thí nghiệm
鉄丸棒 てつまるぼう
thanh sắt tròn
鋼丸棒 こうまるぼう
thanh thép tròn
実験研究用パイプ/丸棒 じっけんけんきゅうようパイプ/まるぼう
tấm vải dùng trong thí nghiệm