Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丸穴 (まるあな) — lỗ tròn
HOÀN HUYỆT
丸穴
lỗ tròn
丸 「まる」「がん」
vòng tròn; hình tròn
丸で まるで
hoàn toàn
丸事 「まるごと」「まること」
trong toàn bộ (của) nó; whole; toàn bộ
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ