Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ちりめん丸紐 ちりめんまるひも
dây xoắn nhỏ
ちりめん丸紐/和紐 ちりめんまるひも/わひも
dây xoắn nhỏ / dây xoắn nhật bản.
丸 「まる」「がん」
vòng tròn; hình tròn
丸で まるで
hoàn toàn
丸事 「まるごと」「まること」
trong toàn bộ (của) nó; whole; toàn bộ