Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丹 (に たん) — đất đỏ (ngày xưa thường dùng để nhuộm); màu đỏ đất
ĐAN
丹
đất đỏ (ngày xưa thường dùng để nhuộm)
丹塗り にぬり
Vẽ màu đỏ; quét sơn mài màu đỏ son
丹砂 たんしゃ
thủy ngân sulfua, màu son
丹朱 たんしゅ
màu son, màu đỏ; thủy ngân sulfua ( Hgs)
丹碧 たんぺき
xanh đỏ
丹参
salvia miltiorhiza (một loài thực vật có hoa trong họ hoa môi (lamiaceae))