Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丹碧 (たんぺき) — xanh đỏ
ĐAN BÍCH
丹碧
xanh đỏ
碧い 「あおい」「へきい」
xanh da trời; xanh lục
碧色 へきしょく
màu ngọc lục bảo
碧山 へきざん
những núi xanh lục
丹 「に」「たん」
đất đỏ (ngày xưa thường dùng để nhuộm); màu đỏ đất
書丹 しょたん
writing an inscription on a stone monument (e.g. before carving it)