丹青 (たんせい たんぜい) — màu đỏ và xanh
丹青
ĐAN THANH
た ん せ い
た ん せ い
Màu đỏ và xanh
Sơn, vẽ
Màu sắc, tô màu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 丹青
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 丹青する/たんせいする |
| Quá khứ (た) | 丹青した |
| Phủ định (未然) | 丹青しない |
| Lịch sự (丁寧) | 丹青します |
| te (て) | 丹青して |
| Khả năng (可能) | 丹青できる |
| Thụ động (受身) | 丹青される |
| Sai khiến (使役) | 丹青させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 丹青させられる |
| Điều kiện (条件) | 丹青すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 丹青しろ |
| Ý chí (意向) | 丹青しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 丹青するな |

