主演 (しゅえん) — vai diễn.
主演
CHỦ DIỄN
しゅ え ん
JLPTN1
Vai diễn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 主演
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 主演する/しゅえんする |
| Quá khứ (た) | 主演した |
| Phủ định (未然) | 主演しない |
| Lịch sự (丁寧) | 主演します |
| te (て) | 主演して |
| Khả năng (可能) | 主演できる |
| Thụ động (受身) | 主演される |
| Sai khiến (使役) | 主演させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 主演させられる |
| Điều kiện (条件) | 主演すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 主演しろ |
| Ý chí (意向) | 主演しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 主演するな |

