Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
久しぶり ひさしぶり
đã bao lâu nay.
久しぶりに ひさしぶりに
sau một thời gian dài (lâu)
久々 ひさびさ
thời gian lâu dài; nhiều ngày; lâu dài
久懐 きゅうかい
dài (lâu) - thương yêu hy vọng
久し振り ひさしぶり
đã bao lâu nay