Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
久しぶり ひさしぶり
đã bao lâu nay.
久しぶりに ひさしぶりに
sau một thời gian dài (lâu)
お久しぶり おひさしぶり
đã lâu không gặp
久々 ひさびさ
thời gian lâu dài; nhiều ngày; lâu dài
さらさ
vải trúc bâu, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) vải in hoa