Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
久し振り (ひさしぶり) — đã bao lâu nay
CỬU CHẤN
久し振り
đã bao lâu nay
久しぶり ひさしぶり
đã bao lâu nay.
久しぶりに ひさしぶりに
sau một thời gian dài (lâu)
お久しぶり おひさしぶり
đã lâu không gặp
振り 「ふり」「ぶり」
phong cách; tính cách; cá tính
振りする ふりする
giả vờ; tỏ ra; ra vẻ