Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
久懐 (きゅうかい) — dài (lâu) - thương yêu hy vọng
CỬU HOÀI
久懐
dài (lâu) - thương yêu hy vọng
懐かしい なつかしい
nhớ tiếc.
久々 ひさびさ
thời gian lâu dài; nhiều ngày; lâu dài
永久 「えいきゅう」「とわ」「とこしえ」
sự vĩnh cửu; sự mãi mãi; cái vĩnh cửu
永久に えいきゅうに
mãi mãi.
永久性 えいきゅうせい
permanent, việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định