乗っかる (のっかる) — để tiếp tục
乗っかる
THỪA
の っ か る
Để tiếp tục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乗っかる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乗っかる/のっかる |
| Quá khứ (た) | 乗っかった |
| Phủ định (未然) | 乗っからない |
| Lịch sự (丁寧) | 乗っかります |
| te (て) | 乗っかって |
| Khả năng (可能) | 乗っかれる |
| Thụ động (受身) | 乗っかられる |
| Sai khiến (使役) | 乗っからせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乗っからせられる |
| Điều kiện (条件) | 乗っかれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乗っかれ |
| Ý chí (意向) | 乗っかろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乗っかるな |

