Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乗り口 (のりぐち のりくち) — cửa vào
THỪA KHẨU
乗り口
cửa vào
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
乗り のり
sự trải ra ((của) những sơn),tâm trạng,(hai) xe hơi bốn chỗ ngồi,cưỡi
乗りいい のりいい
trạng thái tinh thần tốt để tham gia chuyến đi, đi tốt
一人乗り いちにんのり
một xe hơi bốn chỗ ngồi đơn
気が乗り きがのり
hào hứng, hứng thú