Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乗り馬 (のりうま) — ngựa dùng để cưỡi
THỪA MÃ
乗り馬
ngựa dùng để cưỡi
馬 「うま」「おま」
ngựa
乗り のり
sự trải ra ((của) những sơn),tâm trạng,(hai) xe hơi bốn chỗ ngồi,cưỡi
乗りいい のりいい
trạng thái tinh thần tốt để tham gia chuyến đi, đi tốt
乗りがいい のりがいい
lây lan tốt
一人乗り いちにんのり
một xe hơi bốn chỗ ngồi đơn