Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乗馬服 (じょうばふく) — quần áo đi ngựa.
THỪA MÃ PHỤC
乗馬服
quần áo đi ngựa.
服 「ふく」「ぶく」
quần áo
大服 「おおぶく」「だいぶく」「たいふく」
Uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc
上服 うわふく
y phục ở phía ngoài
馬 「うま」「おま」
ngựa
朝服 ちょうふく
triều phục