Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乗馬隊 (じょうばたい) — đoàn người cưỡi ngựa
THỪA MÃ ĐỘI
乗馬隊
đoàn người cưỡi ngựa
馬 「うま」「おま」
ngựa
隊 たい
đội, nhóm
一隊 いったい
một phe (đảng); một tốp; một công ty; một tổ
全隊 ぜんたい
toàn bộ lực lượng ((của) những người lính)
部隊 ぶたい
binh đội