Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乗馬靴 (じょうばぐつ) — cưỡi những giày ống
THỪA MÃ NGOA
乗馬靴
cưỡi những giày ống
馬 「うま」「おま」
ngựa
靴 「くつ」「ぐつ」
giày; dép; guốc
靴入れ くついれ
bao đựng giầy.
靴の先 くつのさき
mũi giầy.
靴型 くつがた
khuôn giầy