Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主張 しゅちょう
chủ trương, quan điểm
主張者 しゅちょうしゃ
biện hộ
緊張 きんちょう
sự căng thẳng; căng thẳng
緊張感 きんちょうかん
cảm giác căng thẳng, không khí căng thẳng
頑張れ がんばれ
cố lên