Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
九つ (ここのつ) — 9 cái; 9 chiếc
CỬU
九つ
9 cái
九つ時 ここのつどき
trưa, buổi trưa
九 「きゅう」「く」「チュー」「ここの-」
số 9; chín (số)
九日 「ここのか」「きゅうにち」
mồng 9; ngày 9; ngày mồng 9; 9 ngày
二九 「にく」「にじゅうきゅう」
mười tám
九回 きゅうかい
chín lần