Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
九州弁 (きゅうしゅうべん) — giọng Kyushu, tiếng Kyushu
CỬU CHÂU BIỆN
九州弁
giọng Kyushu, tiếng Kyushu
州 「しゅう」「す」
bang
九 「きゅう」「く」「チュー」「ここの-」
số 9; chín (số)
九日 「ここのか」「きゅうにち」
mồng 9; ngày 9; ngày mồng 9; 9 ngày
州州 しゅうしゅう
mỗi trạng thái; mỗi tỉnh
二九 「にく」「にじゅうきゅう」
mười tám