Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乱れ髪 (みだれがみ) — gỡ mối tóc
LOẠN PHÁT
乱れ髪
gỡ mối tóc
寝乱れ髪 ねみだれがみ
Mái tóc lúc mới ngủ dậy (bù xù).
髪 「かみ」「はつ」「がみ」
tóc
髪頭 「かみかしら」「かみがしら」
美髪 びはつ
Tóc đẹp.
楽髪 らくがみ
Tóc mọc nhanh khi một người được an nhàn (chỉ tình trạng thoải mái không vất vả)