Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乱世 (らんせい) — loạn thế, thời loạn
LOẠN THẾ
乱世
loạn thế, thời loạn
戦国乱世 せんごくらんせい
Thời kỳ chiến tranh loạn lạc
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
世代 せだい
thế hệ; thế giới; thời kỳ.
世紀 せいき
thế kỷ.
世 「よ」「せい」
thế giới; xã hội