Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乱暴者 (らんぼうもの) — võ phu.
LOẠN BẠO GIẢ
乱暴者
võ phu.
暴力 ぼうりょく
bạo lực
混乱 こんらん
hỗn độn
暴走 ぼうそう
vận động viên chạy một cách liều lĩnh
反乱 はんらん
cuộc phản loạn; cuộc phiến loạn; sự phiến loạn; sự phản loạn
反乱者 はんらんしゃ
kẻ phản loạn