乱気流 (らんきりゅう) — sự hỗn loạn của luồng khí, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí)
乱気流
LOẠN KHÍ LƯU
ら ん き りゅ う
Sự hỗn loạn của luồng khí, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí)
乱気流
のために
飛行機
が
揺
れた
。
Máy bay bị rung chuyển vì sự hỗn loạn của luồng không khí
Ảnh minh họa


