乱流 (らんりゅう) — sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí)
乱流
LOẠN LƯU
ら ん りゅ う
Sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí)
Chuyển động xoáy
Luồng cuộn xoáy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乱流
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乱流する/らんりゅうする |
| Quá khứ (た) | 乱流した |
| Phủ định (未然) | 乱流しない |
| Lịch sự (丁寧) | 乱流します |
| te (て) | 乱流して |
| Khả năng (可能) | 乱流できる |
| Thụ động (受身) | 乱流される |
| Sai khiến (使役) | 乱流させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乱流させられる |
| Điều kiện (条件) | 乱流すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乱流しろ |
| Ý chí (意向) | 乱流しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乱流するな |

