Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乱軍 (らんぐん) — cuộc loạn đả, cuộc hỗn chiến
LOẠN QUÂN
乱軍
cuộc loạn đả, cuộc hỗn chiến
反乱軍 はんらんぐん
quân phản loạn.
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
前軍 ぜんぐん
tiền đội; tiền quân; đội quân đi trước
出軍 しゅつぐん
cuộc thám hiểm
後軍 こうぐん
phía sau bảo vệ