乱開発 (らんかいはつ) — sự khai thác phát triển làm hư hại môi trường; sự khai thác bừa bãi
乱開発
LOẠN KHAI PHÁT
ら ん か い は つ
Sự khai thác phát triển làm hư hại môi trường; sự khai thác bừa bãi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乱開発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乱開発する/らんかいはつする |
| Quá khứ (た) | 乱開発した |
| Phủ định (未然) | 乱開発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 乱開発します |
| te (て) | 乱開発して |
| Khả năng (可能) | 乱開発できる |
| Thụ động (受身) | 乱開発される |
| Sai khiến (使役) | 乱開発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乱開発させられる |
| Điều kiện (条件) | 乱開発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乱開発しろ |
| Ý chí (意向) | 乱開発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乱開発するな |

