Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乳児院 (にゅうじいん) — Nhà trẻ.
NHŨ NHI VIỆN
乳児院
Nhà trẻ.
院 いん
viện ( bệnh viện, học viện,..)
乳 「ちち」「ち」「にゅう」
sữa
乳間 にゅうかん
khoảng cách giữa hai núm vú
内乳 ないにゅう
nội nhũ
下乳 「したちち」「げにゅう」
ngực dưới; phần dưới của ngực