Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乳白 (にゅうはく) — Màu trắng sữa.
NHŨ BẠCH
乳白
Màu trắng sữa.
乳白剤 にゅうはくざい
chất làm mờ; chất tạo đục
乳白ガラス にゅうはくガラス
kính, thủy tinh màu trắng sữa
乳白色 にゅうはくしょく
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
乳 「ちち」「ち」「にゅう」
sữa