乳繰る (ちちくる) — có quan hệ bí mật; có quan hệ tình dục trái phép
乳繰る
NHŨ SÀO
ち ち く る
Có quan hệ bí mật; có quan hệ tình dục trái phép
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 乳繰る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乳繰る/ちちくる |
| Quá khứ (た) | 乳繰った |
| Phủ định (未然) | 乳繰らない |
| Lịch sự (丁寧) | 乳繰ります |
| te (て) | 乳繰って |
| Khả năng (可能) | 乳繰れる |
| Thụ động (受身) | 乳繰られる |
| Sai khiến (使役) | 乳繰らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乳繰らせられる |
| Điều kiện (条件) | 乳繰れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乳繰れ |
| Ý chí (意向) | 乳繰ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乳繰るな |

