Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乳色 (にゅうしょく ちちいろ) — Màu sữa.
NHŨ SẮC
乳色
Màu sữa.
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
乳 「ちち」「ち」「にゅう」
sữa
乳間 にゅうかん
khoảng cách giữa hai núm vú
無い乳 ないちち
very small breasts
内乳 ないにゅう
nội nhũ