Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乳首 (ちくび) — đầu vú; núm vú; nhũ hoa.
NHŨ THỦ
乳首
đầu vú
乳首ピアス ちくびピアス
khuyên xỏ núm vú
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ
上首 じょうしゅ
người lãnh đạo, người hướng dẫn
首元 くびもと
gáy